果皮箱

quả bì tương

Hán Việt: quả bì tương

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (bì) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 果皮箱 uǒpíxiāng n. refuse container for peelings/etc. M:ge/²zhī