果皮箱

quả bì tương

Hán Việt: quả bì tương

Tổng quan

Cấu tạo: 果 (quả) + 皮 (bì) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 果皮箱 uǒpíxiāng n. refuse container for peelings/etc. M:ge/²zhī

Eng

  • Cihui 果皮箱 uǒpíxiāng n. refuse container for peelings/etc. M:ge/²zhī
  • Tần suất từ 果皮箱 uǒpíxiāng n. refuse container for peelings/etc. M:ge/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

果皮 · 皮箱 · 果皮不裂的 · 皮箱炸弹