果糖尿 quả đường niệu Hán Việt: quả đường niệu Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 糖 (đường) + 尿 (niệu)Hán Việtquả đường niệuCấu tạo果 + 糖 + 尿 · quả + đường + niệu nghĩa thành phần: quả + đường + niệu Nghĩa EngCihui fructosuria