果綠定 quả lục định Hán Việt: quả lục định Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 綠 (lục) + 定 (định)Hán Việtquả lục địnhCấu tạo果 + 綠 + 定 · quả + lục + định nghĩa thành phần: quả + lục + định Nghĩa EngCihui Glyoxalidine