果肉性

quả nhục tính

Hán Việt: quả nhục tính

Tổng quan

tính mềm nhão; trạng thái mềm nhão

Cấu tạo: (quả) + (nhục) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính mềm nhão; trạng thái mềm nhão