果蟲磷 quả trùng lân Hán Việt: quả trùng lân Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 蟲 (trùng) + 磷 (lân)Hán Việtquả trùng lânCấu tạo果 + 蟲 + 磷 · quả + trùng + lân nghĩa thành phần: quả + trùng + lân Nghĩa EngCihui cyanthoate