果香鋪 quả hương phô Hán Việt: quả hương phô Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 香 (hương) + 鋪 (phô)Hán Việtquả hương phôCấu tạo果 + 香 + 鋪 · quả + hương + phô nghĩa thành phần: quả + hương + phô Nghĩa EngCihui 果香鋪 uǒxiāngpù p.w. fruit store M:ge/⁴zuò