枝原體目 chi nguyên thể mục Hán Việt: chi nguyên thể mục Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 原 (nguyên) + 體 (thể) + 目 (mục)Hán Việtchi nguyên thể mụcCấu tạo枝 + 原 + 體 + 目 · chi + nguyên + thể + mục nghĩa thành phần: chi + nguyên + thể + mục Nghĩa EngCihui Mycoplasmatales