枝外生枝

zhī wài shēng zhī chi ngoại sanh chi

Hán Việt: chi ngoại sanh chi · Pinyin: zhī wài shēng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (ngoại) + (sanh) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻派生、繁衍而出者。同“节外生枝”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻派生﹑繁衍而出者。犹言节外生枝。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻派生、繁衍而出者。同节外生枝”。