枝頭幹
chi đầu cán
Hán Việt: chi đầu cán · Pinyin: zhī tóu gàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有摘下而在树枝上变干的果子; 喻滞留原职,久不升迁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有摘下而在树枝上变干的果子。 2.喻滞留原职,久不升迁。
Hán Việt: chi đầu cán · Pinyin: zhī tóu gàn