枝末惑 chi mạt hoặc Hán Việt: chi mạt hoặc Tổng quan chi mạt hoặc (術語)與枝末無明同。☸ Cấu tạo: 枝 (chi) + 末 (mạt) + 惑 (hoặc)Hán Việtchi mạt hoặcCấu tạo枝 + 末 + 惑 · chi + mạt + hoặc nghĩa thành phần: chi + mạt + hoặc Nghĩa ViệtCihui chi mạt hoặc (術語)與枝末無明同。☸