枝繁葉茂
chi phồn diệp mậu
Hán Việt: chi phồn diệp mậu · Pinyin: zhī fán yè mào
Tổng quan
(cây cối) sinh trưởng sum suê | (nghĩa bóng) (gia đình, kinh doanh, v.v.) hưng thịnh | phát đạt
Nghĩa
Việt
- Cihui (cây cối) sinh trưởng sum suê | (nghĩa bóng) (gia đình, kinh doanh, v.v.) hưng thịnh | phát đạt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枝叶繁密茂盛。
Eng
- CC-CEDICT (of plants) to grow luxuriantly; (fig.) (of a family or business etc) to prosper; to flourish
- Cihui 枝繁葉茂 hīfányèmào f.e. with luxuriant foliage