枝編工藝 chi biên công nghệ Hán Việt: chi biên công nghệ Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 編 (biên) + 工 (công) + 藝 (nghệ)Hán Việtchi biên công nghệCấu tạo枝 + 編 + 工 + 藝 · chi + biên + công + nghệ nghĩa thành phần: chi + biên + công + nghệ Nghĩa EngCihui wickerwork