枝節的 chi tiết đích Hán Việt: chi tiết đích Tổng quan lạc đề, ra ngoài đề Cấu tạo: 枝 (chi) + 節 (tiết) + 的 (đích)Hán Việtchi tiết đíchCấu tạo枝 + 節 + 的 · chi + tiết + đích nghĩa thành phần: chi + tiết + đích Nghĩa ViệtCihui lạc đề, ra ngoài đề