枝节的 chi tiết đích Hán Việt: chi tiết đích Tổng quan lạc đề, ra ngoài đề Cấu tạo: 枝 (chi) + 節 (tiết) + 的 (đích)Hán Việtchi tiết đíchTừ loạitínhCấu tạo枝 + 節 + 的 · chi + tiết + đích nghĩa thành phần: chi + tiết + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lạc đềMainlandKaggle Zh-Vi digressive Từ liên quan Gần nghĩa枝节横生 · 枝節 · 枝节 · 枝节事故 · 节的 · 枝节丛生 · 枝节问题 · 节的布局