枣儿红 zǎo ér hóng·tảo nhi hồng Hán Việt: tảo nhi hồng · Pinyin: zǎo ér hóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.烧酒的一种。 Cấu tạo: 棗 (tảo) + 兒 (nhi) + 紅 (hồng)Pinyinzǎo ér hóngHán Việttảo nhi hồngCấu tạo棗 + 兒 + 紅 · tảo + nhi + hồng nghĩa thành phần: tảo + nhi + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.烧酒的一种。 Từ liên quan Gần nghĩa枣儿 · 棗兒紅