棗樹林 tảo thụ lâm Hán Việt: tảo thụ lâm Tổng quan Cấu tạo: 棗 (tảo) + 樹 (thụ) + 林 (lâm)Hán Việttảo thụ lâmCấu tạo棗 + 樹 + 林 · tảo + thụ + lâm nghĩa thành phần: tảo + thụ + lâm Nghĩa EngCihui 棗樹林 ǎoshùlín p.w. jujube forest M:¹piàn