棗核釘

zǎo hé dīng tảo hạch đinh

Hán Việt: tảo hạch đinh · Pinyin: zǎo hé dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (hạch) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形如枣核的钉子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形如枣核的钉子。