槍上肩 thương thượng kiên Hán Việt: thương thượng kiên Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 上 (thượng) + 肩 (kiên)Hán Việtthương thượng kiênCấu tạo槍 + 上 + 肩 · thương + thượng + kiên nghĩa thành phần: thương + thượng + kiên Nghĩa EngCihui 槍上肩 iāng shàng jiān intj. <mil.> Shoulder arms!