槍與玫瑰 qiāng yǔ méi guī · thương dữ mân côi Hán Việt: thương dữ mân côi · Pinyin: qiāng yǔ méi guī Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 與 (dữ) + 玫 (mân) + 瑰 (côi)Pinyinqiāng yǔ méi guīHán Việtthương dữ mân côiCấu tạo槍 + 與 + 玫 + 瑰 · thương + dữ + mân + côi nghĩa thành phần: thương + dữ + mân + côi