槍仗手

qiāng zhàng shǒu thương trượng thủ

Hán Việt: thương trượng thủ · Pinyin: qiāng zhàng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (trượng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"枪杖手"; 宋代福建路与江南西路乡兵之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"枪杖手"。 2.宋代福建路与江南西路乡兵之称。