槍刺子 thương thứ tử Hán Việt: thương thứ tử Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 刺 (thứ) + 子 (tử)Hán Việtthương thứ tửCấu tạo槍 + 刺 + 子 · thương + thứ + tử nghĩa thành phần: thương + thứ + tử Nghĩa EngCihui 槍刺子 iāngcìzi ►See qiāngcì