槍聲刀影

qiāng shēng dāo yǐng thương thanh đao ảnh

Hán Việt: thương thanh đao ảnh · Pinyin: qiāng shēng dāo yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (thanh) + (đao) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指激烈厮杀的场面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指激烈厮杀的场面。