槍子兒

qiāng zi ér thương tử nhi

Hán Việt: thương tử nhi · Pinyin: qiāng zi ér

Tổng quan

đạn: đạn dược

Cấu tạo: (thương) + (tử) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạn: đạn dược

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枪弹。

Eng

  • Cihui 槍子兒 iāngzǐr n. <coll.> cartridge; bullet; shot M:¹kē/³lì