枪托子

thương thác tử

Hán Việt: thương thác tử

Tổng quan

Cấu tạo: 槍 (thương) + 托 (thác) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báng súng
  • Biên soạn 槍托子 iāngtuōzi ►See qiāngtuō

Eng

  • Cihui 槍托子 iāngtuōzi ►See qiāngtuō

Từ liên quan

Gần nghĩa

托子 · 枪托