槍放下

thương phóng hạ

Hán Việt: thương phóng hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (phóng) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 槍放下 iāng fàngxià intj. <mil.> Order arms!