槍桿子
thương can tử
Hán Việt: thương can tử · Pinyin: qiāng gǎn zi
Tổng quan
nòng súng
Nghĩa
Việt
- Cihui nòng súng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.槍枝。 2.泛指軍隊、武力。如:「他是靠槍桿子打出天下的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枪身。泛指武器或武装力量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.枪身。泛指武器或武装力量。
Eng
- CC-CEDICT gun barrel
- Cihui gun barrel