槍獵法 thương liệp pháp Hán Việt: thương liệp pháp Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 獵 (liệp) + 法 (pháp)Hán Việtthương liệp phápCấu tạo槍 + 獵 + 法 · thương + liệp + pháp nghĩa thành phần: thương + liệp + pháp Nghĩa EngCihui 槍獵法 iānglièfǎ n. rifle hunting