枪眼儿 thương nhãn nhi Hán Việt: thương nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtthương nhãn nhiTừ loạidanhCấu tạo槍 + 眼 + 兒 · thương + nhãn + nhi nghĩa thành phần: thương + nhãn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗ châu maiBiên soạn 槍眼兒 iāngyǎnr ►See qiāngyǎnEngCihui 槍眼兒 iāngyǎnr ►See qiāngyǎn Từ liên quan Gần nghĩa枪眼 · 枪眼设备 · 眼儿媚 · 眼兒媚 · 眼儿