楓樹菌 fēng shù jūn · phong thụ khuẩn Hán Việt: phong thụ khuẩn · Pinyin: fēng shù jūn Tổng quan Cấu tạo: 楓 (phong) + 樹 (thụ) + 菌 (khuẩn)Pinyinfēng shù jūnHán Việtphong thụ khuẩnCấu tạo楓 + 樹 + 菌 · phong + thụ + khuẩn nghĩa thành phần: phong + thụ + khuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寄生于枫树的菌类植物。Tân Hoa Tự Điển 1.寄生于枫树的菌类植物。