楓糖漿

fēngtángjiāng phong đường tương

Hán Việt: phong đường tương · Pinyin: fēngtángjiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (đường) + 漿 (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui maple syrup