枯變形目 khô biến hình mục Hán Việt: khô biến hình mục Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 變 (biến) + 形 (hình) + 目 (mục)Hán Việtkhô biến hình mụcCấu tạo枯 + 變 + 形 + 目 · khô + biến + hình + mục nghĩa thành phần: khô + biến + hình + mục Nghĩa EngCihui Athalamida