枯坐

kū zuòkhô tọa

Hán Việt: khô tọa · Pinyin: kū zuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.默坐,呆坐。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

孤單無聊地默坐。如:「他左等右等,枯坐了半天,還是沒等到朋友來。」

Cấu tạo: 枯 (khô) + 坐 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngồi buồn
  • Biên soạn v. sit in boredom

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤單無聊地默坐。如:「他左等右等,枯坐了半天,還是沒等到朋友來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.默坐,呆坐。

Eng

  • Cihui 枯坐 ūzuò v. sit in boredom

Đức

  • Handedict gelangweilt dasitzen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

闲坐