閑坐

xián zuò nhàn tọa

Hán Việt: nhàn tọa · Pinyin: xián zuò

Tổng quan

ngồi không | ngồi một cách nhàn nhã

Cấu tạo: (nhàn) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi không | ngồi một cách nhàn nhã

Eng

  • CC-CEDICT to sit around|to sit idly
  • Cihui to sit around; to sit idly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

枯坐