枯損量 kū sǔn liàng · khô tổn lượng Hán Việt: khô tổn lượng · Pinyin: kū sǔn liàng Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 損 (tổn) + 量 (lượng)Pinyinkū sǔn liàngHán Việtkhô tổn lượngCấu tạo枯 + 損 + 量 · khô + tổn + lượng nghĩa thành phần: khô + tổn + lượng