枯楊生華

kū yáng shēng huā khô dương sanh hoa

Hán Việt: khô dương sanh hoa · Pinyin: kū yáng shēng huā

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (dương) + (sanh) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯:干枯;华:同“花”。枯萎的杨树重新开花。比喻老年女子嫁了做官的丈夫,好景不长。