枯柴描

khô sài miêu

Hán Việt: khô sài miêu

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (sài) + (miêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 枯柴描 ūcháimiáo n. <art> brushwood/kindling stroke (in painting)