枯槁客 kū gǎo kè · khô cảo khách Hán Việt: khô cảo khách · Pinyin: kū gǎo kè Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 槁 (cảo) + 客 (khách)Pinyinkū gǎo kèHán Việtkhô cảo kháchCấu tạo枯 + 槁 + 客 · khô + cảo + khách nghĩa thành phần: khô + cảo + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"枯槁士"。