枯水年 kū shuǐ nián · khô thủy niên Hán Việt: khô thủy niên · Pinyin: kū shuǐ nián Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 水 (thủy) + 年 (niên)Pinyinkū shuǐ niánHán Việtkhô thủy niênCấu tạo枯 + 水 + 年 · khô + thủy + niên nghĩa thành phần: khô + thủy + niên