枯腸渴肺 kū cháng kě fèi · khô tràng khát phế Hán Việt: khô tràng khát phế · Pinyin: kū cháng kě fèi Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 腸 (tràng) + 渴 (khát) + 肺 (phế)Pinyinkū cháng kě fèiHán Việtkhô tràng khát phếCấu tạo枯 + 腸 + 渴 + 肺 · khô + tràng + khát + phế nghĩa thành phần: khô + tràng + khát + phế