枯莖朽骨

kū jìng xiǔ gǔ khô hành hủ cốt

Hán Việt: khô hành hủ cốt · Pinyin: kū jìng xiǔ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (hành) + (hủ) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茎:草茎;骨:骨头。枯槁的草茎,腐烂的骨头。比喻腐朽的事物。