枯草熱

kū cǎo rè khô thảo nhiệt

Hán Việt: khô thảo nhiệt · Pinyin: kū cǎo rè

Tổng quan

sốt cỏ khô

Cấu tạo: (khô) + (thảo) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sốt cỏ khô

Eng

  • CC-CEDICT hay fever
  • Cihui hay fever

ja

  • JMdict hay fever|pollinosis (allergy to pollen)