枯莖朽骨

kū jìng xiǔ gǔ khô hành hủ cốt

Hán Việt: khô hành hủ cốt · Pinyin: kū jìng xiǔ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (hành) + (hủ) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代占卜用的蓍草及龜甲。《佩文韻府.拾遺.卷二三.八庚韻》:「蓍之與龜,本枯莖朽骨耳,靈從何來?聖從何起?今則能彰往察來也,上下無常也。枯莖朽骨,何其神哉!」