枯萎病 kū wěi bìng · khô nuy bệnh Hán Việt: khô nuy bệnh · Pinyin: kū wěi bìng Tổng quan bệnh héo rũ Cấu tạo: 枯 (khô) + 萎 (nuy) + 病 (bệnh)Pinyinkū wěi bìngHán Việtkhô nuy bệnhCấu tạo枯 + 萎 + 病 · khô + nuy + bệnh nghĩa thành phần: khô + nuy + bệnh Nghĩa ViệtCihui bệnh héo rũEngCC-CEDICT blightCihui blight