枯落物 khô lạc vật Hán Việt: khô lạc vật Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 落 (lạc) + 物 (vật)Hán Việtkhô lạc vậtCấu tạo枯 + 落 + 物 · khô + lạc + vật nghĩa thành phần: khô + lạc + vật Nghĩa EngCihui 枯落物 ūluòwù n. litter