枯藤杖 khô đằng trượng Hán Việt: khô đằng trượng Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 藤 (đằng) + 杖 (trượng)Hán Việtkhô đằng trượngCấu tạo枯 + 藤 + 杖 · khô + đằng + trượng nghĩa thành phần: khô + đằng + trượng