枯骨税 kū gǔ shuì·khô cốt thuế Hán Việt: khô cốt thuế · Pinyin: kū gǔ shuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代苛税的一种。耕牛死后还要缴的税。 Cấu tạo: 枯 (khô) + 骨 (cốt) + 稅 (thuế)Pinyinkū gǔ shuìHán Việtkhô cốt thuếCấu tạo枯 + 骨 + 稅 · khô + cốt + thuế nghĩa thành phần: khô + cốt + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代苛税的一种。耕牛死后还要缴的税。 Từ liên quan Gần nghĩa枯骨 · 枯骨稅 · 枯骨生肉 · 枯骨之馀 · 枯骨之余 · 枯骨之餘 · 枯骨朽脊 · 枯骨死草