枯骨稅 kū gǔ shuì · khô cốt thuế Hán Việt: khô cốt thuế · Pinyin: kū gǔ shuì Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 骨 (cốt) + 稅 (thuế)Pinyinkū gǔ shuìHán Việtkhô cốt thuếCấu tạo枯 + 骨 + 稅 · khô + cốt + thuế nghĩa thành phần: khô + cốt + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代苛税的一种。耕牛死后还要缴的税。Tân Hoa Tự Điển 1.古代苛税的一种。耕牛死后还要缴的税。