枯魚泣

kū yú qì khô ngư khấp

Hán Việt: khô ngư khấp · Pinyin: kū yú qì

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (ngư) + (khấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻身陷绝境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻身陷绝境。