枳機草

chỉ ki thảo

Hán Việt: chỉ ki thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (ki) + (thảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 枳機草 hǐjīcǎo n. <bot.> splendid achnaturum; <i>Achnatherum splendens</i> M:²kē