枳由罗 chỉ do la Hán Việt: chỉ do la Tổng quan chỉ do la (物名)一作羈由羅,吉由羅。又譯曰瓔珞。見翅由邏及瓔珞條。☸ Cấu tạo: 枳 (chỉ) + 由 (do) + 罗 (la)Hán Việtchỉ do laCấu tạo枳 + 由 + 罗 · chỉ + do + la nghĩa thành phần: chỉ + do + la Nghĩa ViệtCihui chỉ do la (物名)一作羈由羅,吉由羅。又譯曰瓔珞。見翅由邏及瓔珞條。☸