枳首蛇

zhǐ shǒu shé chỉ thủ xà

Hán Việt: chỉ thủ xà · Pinyin: zhǐ shǒu shé

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thủ) + (xà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩頭蛇。也作「軹首蛇」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歧头蛇,两头蛇。枳,通"枝",歧出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歧头蛇,两头蛇。枳,通"枝",歧出。

Eng

  • Cihui 枳首蛇 hīshǒushé n. two-headed snake M:¹tiáo