枵腸轆轆

xiāo cháng lù lù hiêu tràng lộc lộc

Hán Việt: hiêu tràng lộc lộc · Pinyin: xiāo cháng lù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (hiêu) + (tràng) + (lộc) + (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枵:空虚;辘辘:车行声。肚子饿得辘辘作响。形容十分饥饿。